epistle to the hebrews
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thư gửi tín hữu Do Thái: "epistle to the hebrews" là một sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Kitô giáo. Sách này theo truyền thống được xếp vào các thư tín của Thánh Phaolô, nhưng ngày nay nhiều học giả cho rằng tác giả không phải là Thánh Phaolô.
Ví dụ sử dụng
- (Thư gửi tín hữu Do Thái chứa đựng những giáo lý quan trọng về đức tin và sự kiên trì.)
- (Các học giả tranh luận về tác giả của Thư gửi tín hữu Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the epistle to the hebrews" thường được viết tắt là Hebrews trong các bản Kinh Thánh hiện đại.
- The book of Hebrews emphasizes the superiority of Christ over the Old Testament system. (Sách Hê-bơ-rơ nhấn mạnh sự cao trọng của Chúa Kitô hơn hệ thống Cựu Ước.)
Biến thể và từ gần giống
- Hebrews (danh từ riêng): tên viết tắt của sách này trong Kinh Thánh.
- Read Hebrews chapter 11 for examples of faith. (Đọc Hê-bơ-rơ chương 11 để thấy những ví dụ về đức tin.)
- Epistle (danh từ): thư tín, đặc biệt là thư trong Kinh Thánh.
- An epistle is a formal letter written to a group of people. (Một thư tín là một bức thư trang trọng viết cho một nhóm người.)
Từ đồng nghĩa
- The Letter to the Hebrews: bản dịch khác của cùng tên sách.
- The Letter to the Hebrews is a profound theological work. (Thư gửi tín hữu Do Thái là một tác phẩm thần học sâu sắc.)
Các cụm từ liên quan
- Book of Hebrews: sách Hê-bơ-rơ (tên gọi thông dụng trong các bản Kinh Thánh tiếng Việt).
- The Book of Hebrews is located after the Epistles of Paul. (Sách Hê-bơ-rơ nằm sau các thư tín của Phaolô.)
Thành ngữ liên quan
- "epistle to the hebrews" không có thành ngữ riêng, nhưng từ epistle thường được dùng trong văn cảnh tôn giáo để chỉ các thư tín của các tông đồ.
- The Pauline epistles are foundational to Christian theology. (Các thư tín của Phaolô là nền tảng cho thần học Kitô giáo.)